alben william barkley
Định nghĩa
Danh từ riêng:
- Alben William Barkley là tên của một chính trị gia và luật sư người Mỹ, từng giữ chức Phó Tổng thống Hoa Kỳ (1949–1953) dưới thời Tổng thống Harry S. Truman. Ông sống từ năm 1877 đến năm 1956.
Ví dụ sử dụng
- (Alben William Barkley từng giữ chức Phó Tổng thống thứ 35 của Hoa Kỳ.)
- (Nhiều nhà sử học nhớ đến Alben William Barkley vì những bài phát biểu hùng hồn và sự cống hiến cho Đảng Dân chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Barkley era": thời kỳ Barkley, dùng để chỉ giai đoạn ông giữ chức Phó Tổng thống.
- The Barkley era was marked by post-war economic growth and the Korean War. (Thời kỳ Barkley được đánh dấu bởi sự tăng trưởng kinh tế sau chiến tranh và Chiến tranh Triều Tiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Barkley (danh từ riêng): họ của ông, thường được dùng để gọi tắt.
- Barkley was known for his nickname "Veep". (Barkley nổi tiếng với biệt danh "Veep".)
- Alben (danh từ riêng): tên riêng của ông, ít phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
- Phó Tổng thống Hoa Kỳ thứ 35: cách gọi chức vụ của ông.
- Chính khách Kentucky: vì ông đến từ bang Kentucky.
Các cụm từ liên quan
- "to follow Barkley's example": noi gương Barkley.
- Many young politicians try to follow Barkley's example of public service. (Nhiều chính trị gia trẻ cố gắng noi gương Barkley trong việc phục vụ công chúng.)
Thành ngữ liên quan
- "Barkley's wit": sự hóm hỉnh của Barkley, dùng để chỉ phong cách hài hước và sắc sảo của ông trong các bài phát biểu.
- The senator's speech was full of Barkley's wit. (Bài phát biểu của thượng nghị sĩ đầy sự hóm hỉnh của Barkley.)